Thang máy Thiên Thành Phát
Cẩm nang thang máy

Thi công hố pit thang máy đúng kỹ thuật — Chịu lực, chống thấm, an toàn

Hướng dẫn thi công hố pit thang máy đúng kỹ thuật: kích thước theo từng dòng thang, cốt thép, đổ bê tông, chống thấm và checklist nghiệm thu trước khi lắp.

Thiên Thành Phát11 phút đọc
Thi công hố pit thang máy đúng kỹ thuật — Chịu lực, chống thấm, an toàn

Hố pit — ai cũng biết là phần âm dưới sàn tầng trệt để cabin thang máy dừng và bố trí giảm chấn (buffer). Vấn đề là thi công sai một lần, sửa lại tốn 15–20 triệu và mất 2–3 tuần tháo dỡ. Coffa lệch 15mm, chiều sâu thiếu 5cm, quên lỗ chờ cáp điện — mỗi lỗi đều phát sinh sau khi bê tông đã đóng cứng.

Bài này tập trung vào quy trình thi công cụ thể: kích thước đúng theo từng dòng thang, 6 bước bắt buộc từ đào đất đến nghiệm thu, và những lỗi phổ biến nhất trên thực tế. Phần khái niệm cơ bản về hố pit xem tại: Hố pit thang máy là gì — Khái niệm, kích thước và lưu ý khi xây dựng.

Thợ buộc thép gia cố đáy hố pit thang máy tại công trường, khung cốt thép chịu lực

1. Kích thước hố pit theo từng dòng thang

Trước khi đào, cần xác định 2 thông số: chiều sâu pitkích thước mặt bằng. Cả hai lấy từ bản vẽ kỹ thuật của đơn vị cung cấp thang — không tự suy từ kích thước hố thang. Các ngưỡng dưới đây áp dụng cho thang máy gia đình và thang tải khách nhỏ.

1.1 Chiều sâu pit — 4 ngưỡng cần biết

Chiều sâu pit ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao overhead (OH) tầng trên cùng cần thiết kế:

Loại pit Chiều sâu OH yêu cầu Điều kiện Ghi chú
Tiêu chuẩn
≥1.000mm (khuyến nghị 1.400mm)
4.000–4.200mm
Không ràng buộc thêm
Thiết kế hoàn toàn tiêu chuẩn
Nông
600mm–<1.000mm
≥4.500mm
Ưu tiên chọn ≥800mm
Vẫn dùng được, OH phải bù
Siêu nông
150mm–<600mm
Tính theo dự án
Thiết kế đặc biệt
Tốc độ thang bị giới hạn
Không hố pit
~60mm
Tính theo dự án
Chỉ dòng trục vít
Tốc độ cực chậm, vận hành gây tiếng ồn lớn

⚠️ Với pit <600mm: OH và cấu hình thang phải được tính toán riêng theo từng công trình — không áp dụng thông số tiêu chuẩn. Liên hệ Thiên Thành Phát để khảo sát trước khi thi công hoặc tham khảo thêm dòng thang máy không hố pit với thiết kế kích thước phi tiêu chuẩn.

1.2 Kích thước mặt bằng pit theo từng dòng

Dòng thang Tải trọng Chiều sâu pit Mác bê tông tối thiểu Ghi chú
HML350 / GL350
350 kg
1.400mm
M250
Nhà phố, hố thang nhỏ
HML450 / GL450
450 kg
1.400mm
M250
Phổ biến nhất
HML630 / GL630
630 kg
1.400mm
M250
Biệt thự lớn, tòa nhà nhỏ
FJL350 / FJL450 / FJL630
350–630 kg
1.400mm
M250–M300
Tương đương HML/GL cùng tải

ℹ️ Kích thước mặt bằng cụ thể (dài × rộng pit) lấy từ bản vẽ kỹ thuật Thiên Thành Phát theo từng model — liên hệ để nhận bản vẽ miễn phí trước khi thi công.

2. Quy trình thi công hố pit — 6 bước bắt buộc

Bước 1 — Đào đất và xử lý nền

Đào vượt chiều sâu pit tối thiểu 100–150mm để dành không gian cho lớp cát nền và bê tông lót và phần dày đáy. Ví dụ pit 1.400mm: đào xuống 1.750–1.800mm tính từ mặt sàn tầng trệt hoàn thiện.

  • Dọn sạch đất mềm, đất hữu cơ ở đáy hố
  • Đầm kỹ nền bằng máy đầm cóc — tối thiểu 3 lượt
  • Lót cát vàng dày 100mm, tưới nước và đầm chặt lại
  • Đổ bê tông lót (bê tông gầy B7.5–B10) dày 100mm làm phẳng đáy trước khi lắp coffa và đan sắt

⚠️ Lỗi phổ biến: bỏ qua bê tông lót — coffa bị lún, đáy pit nghiêng, ảnh hưởng kích thước thông thủy hố thang theo chiều đứng.

Bước 2 — Lắp coffa và cốt thép

Coffa hố pit cần giữ vuông hoặc hình chữ nhật chính xác — sai lệch >10mm ở bất kỳ cạnh nào sẽ khiến sau này thợ lắp đặt phải tỉa bê tông ảnh hưởng kết cấu pit.

  • Dùng coffa gỗ ép hoặc coffa thép — không dùng coffa tre (co ngót khi ướt, mất hình dạng)
  • Kiểm tra vuông góc 4 góc: đo 2 đường chéo — phải bằng nhau trong phạm vi ±3mm
  • Chống coffa chắc chắn — áp lực bê tông đẩy ngang mạnh khi đổ

Một số công trình có thể vị diện tích đắt bị méo, cần tham khảo ý kiến tư vấn kích thước kĩ thuật từ chuyên gia.

Cốt thép tối thiểu cho thành và đáy pit:

  • Thép chịu lực: Ø10–Ø12, khoảng cách 150–200mm, bố trí 2 lớp lưới vuông góc
  • Lớp bảo vệ bê tông: 25–30mm — dùng con kê bê tông, không dùng đá cuội
  • Móc neo góc: thép Ø10 uốn chữ L, neo vào tường hoặc móng nhà ≥200mm mỗi bên
  • Sắt chờ đầu cột đặt sẵn theo đúng bản vẽ kỹ thuật Thiên Thành Phát trước khi đổ bê tông
  • Ống chờ cáp điện: đặt ống nhựa tại vị trí theo bản vẽ điện — không để quên, nếu đường điện đi trong hố bắt buộc phải để phía sau hố thang. Điều này đặc biệt quan trọng, liên hệ đơn vị thang máy có chuyên môn để được hướng dẫn đúng kĩ thuật.

⚠️ Lấy bản vẽ kỹ thuật từ Thiên Thành Phát trước khi đặt cốt thép — vị trí lỗ chờ cáp khác nhau theo từng model thang.

Bước 3 — Đổ bê tông

Hố pit thang máy thi công không đạt kỹ thuật: bê tông rỗ, thấm nước, thép chờ lộ ra ngoài

Bê tông hố pit chịu lực và chống thấm nên yêu cầu cao hơn bê tông dân dụng thông thường:

  • Mác tối thiểu M250 cho tải trọng ≤450kg, M300 cho 630kg
  • Tỷ lệ nước/xi măng ≤0,50 — bê tông đặc chắc, ít lỗ rỗng
  • Đổ và đầm dùi liên tục, không để mạch ngừng giữa đáy và thành — mạch ngừng là điểm thấm cố định khó xử lý về sau
  • Đầm dùi đều, đặc biệt ở 4 góc và chân coffa
  • Dưỡng ẩm tối thiểu 7 ngày: phủ bao tải, tưới nước 2 lần/ngày

Thi công mùa hè trên 35°C hoặc mùa mưa cần điều chỉnh phụ gia — tham khảo nhà cung cấp bê tông.

Bước 4 — Chống thấm

Chống thấm hố pit là hạng mục chuyên biệt, cần xử lý đúng vật liệu và phương pháp phù hợp với điều kiện nền đất, mực nước ngầm từng công trình.

Nguyên tắc kỹ thuật bắt buộc:

  • Chống thấm từ ngoài vào (chống thấm âm) ưu tiên hơn chống thấm mặt trong
  • Xử lý kỹ 4 mạch góc (giao đáy–thành) và mạch ngừng thi công nếu có — đây là vị trí thấm phổ biến nhất
  • Mặt bê tông phải sạch, khô và không bong tróc trước khi thi công lớp chống thấm
  • Test kín nước trước khi lấp đất: đổ nước vào hố pit, giữ 24 giờ, không rỉ mới đạt

ℹ️ Về lựa chọn vật liệu cụ thể (màng chống thấm, sơn Sika, bentonite, băng chương nở...): đây là chuyên môn của đơn vị chống thấm chuyên biệt. Tùy mực nước ngầm và đặc điểm đất nền tại từng công trình, giải pháp vật liệu sẽ khác nhau — nên tham khảo nhà thầu chống thấm có kinh nghiệm với hố thang tại địa phương.

Bước 5 — Hoàn thiện mặt trong

  • Trát láng mặt trong bằng vữa xi măng mác 75–100, dày 15–20mm — không dùng vữa vôi
  • Đánh nhẵn mặt đáy hố — không để xù xì gây khó vệ sinh định kỳ
  • Mặt thành trong phải thẳng đứng và phẳng — kiểm tra bằng ni vô và thước 2m
  • Tạo rãnh thoát nước nhỏ tại một góc đáy hố để tiện vệ sinh

Bước 6 — Nghiệm thu trước khi lắp thang

Đáy hố pit thang máy hoàn thiện khô ráo với hai giảm chấn và đối trọng, lót cỏ nhân tạo

Trước khi đội lắp đặt đến, hố pit phải đạt toàn bộ 8 tiêu chí sau — thiếu một tiêu chí là chưa đủ điều kiện lắp:

Hạng mục Tiêu chí Ghi chú
Kích thước mặt bằng
Đúng bản vẽ ±10mm
Đo từ mặt trong hoàn thiện
Chiều sâu pit
Đúng bản vẽ ±30mm
Tính từ mặt sàn tầng 1 hoàn thiện
Độ thẳng đứng thành
Sai lệch ≤5mm/2m chiều cao
Dùng ni vô cạnh hoặc dây dọi
Độ phẳng đáy
Sai lệch ≤3mm trên 1m²
Dùng thước 2m + nêm lá
Bu lông anchor chờ
Đúng vị trí theo bản vẽ ±5mm
Chiều cao nhô ra đúng quy định
Lỗ chờ cáp điện / ống kỹ thuật
Đúng vị trí, thông suốt
Đối chiếu bản vẽ điện của thang
Chống thấm
Không rỉ sau test 24h
Ghi biên bản nghiệm thu
Vệ sinh hố pit
Sạch, không còn coffa, gỗ, vật liệu thừa

3. Lỗi thi công phổ biến và cách tránh

Lỗi Hậu quả Cách tránh
Hố pit không vuông góc — sai lệch >15mm
Khung ray lắp lệch, cabin rung lắc, cửa tầng không khít
Kiểm tra 2 đường chéo ngay khi lắp coffa — phải bằng nhau ±3mm
Chiều sâu sai — đổ sàn bịt thiếu
Bu lông buffer bị chôn vùi hoặc không đủ hành trình an toàn
Căng dây mốc cao độ và kiểm tra lại trước khi đổ bê tông
Bỏ qua bê tông lót đáy
Nước ngầm thấm qua đáy, cốt thép gỉ sét nhanh
Đổ bê tông lót dày ≥100mm trước khi lắp coffa và cốt thép
Mạch ngừng bê tông giữa đáy và thành
Điểm thấm cố định — rất khó xử lý sau khi hoàn thiện
Đổ liên tục đáy + thành trong một lần hoặc xử lý mạch ngừng bằng băng chương nở
Quên lỗ chờ cáp điện
Phải đục phá bê tông sau — nứt thành, phá vỡ lớp chống thấm
Đặt ống nhựa chờ theo bản vẽ điện Thiên Thành Phát trước khi đổ
Bu lông anchor sai vị trí
Không lắp được đế thang — phải khoan thêm, yếu hơn đúc sẵn
Tham khảo bản vẽ Thiên Thành Phát, kiểm tra lại trước khi đổ

4. Hố pit phù hợp với từng dòng thang Thiên Thành Phát

Mỗi dòng thang có yêu cầu kích thước mặt bằng và vị trí bu lông anchor riêng. Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại trang sản phẩm tương ứng:

Dòng thang máy kính: phù hợp biệt thự, nhà phố muốn thẩm mỹ cao, cabin kính toàn phần.

Dòng thang gia đình HML: phù hợp nhà phố 4–5 tầng, nhà ống, tối ưu chi phí.

Dòng thang FUJI (FJL350 / FJL450 / FJL630): yêu cầu hố pit tương tự dòng HML cùng tải trọng. Liên hệ Thiên Thành Phát để nhận bản vẽ kỹ thuật cụ thể theo model.

Cần bản vẽ kỹ thuật hố pit trước khi thi công?

Thiên Thành Phát cung cấp bản vẽ kỹ thuật hố pit miễn phí theo từng model thang — bao gồm kích thước mặt bằng, chiều sâu pit, vị trí bu lông anchor, lỗ chờ cáp điện và thông số coffa. Liên hệ để nhận bản vẽ và tư vấn trước khi đổ bê tông.

Cùng chuyên mục

Bài viết liên quan

Tư vấn theo công trình

Cần một phương án phù hợp với mặt bằng của bạn?

Gửi kích thước sơ bộ hoặc đặt lịch khảo sát để kỹ sư Thiên Thành Phát kiểm tra tải trọng, hố thang và cấu hình thiết bị.